| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 |
| Ra mắt |
Tháng 05/2008 |
| Kích thước |
Kích thước |
115 x 53 x 10.6 mm, 60 cc |
| Trọng lượng |
100 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình TFT, 262.144 màu |
| Kích cở |
320 x 240 pixels, 2 inches |
| |
- Phím bấm cảm ứng - Phím điều khiển menu cuộn |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3, AAC |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt, Tiếng Anh |
| |
- Jack cắm tai nghe 3.5 mm |
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
Rất nhiều, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
50 |
| Cuộc gọi đã nhận |
50 |
| Cuộc gọi nhỡ |
50 |
| |
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hổ trợ lên đến 4GB - 2 GB bộ nhớ trong |
|
|
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
| Màu |
Dark Navy, Platinum |
| |
- Máy ảnh số 2.0 megapixels, 1600x1200 pixels, video - Java MIDP 2.0 - Nghe đài Stereo FM radio - Máy nghe nhạc MP3/AAC - Máy tính - Lịch tổ chức - Loa ngoài - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML - EDGE Class 12 - Bluetooth v2.0 with A2DP - Cổng USB v2.0 |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 970 mAh (BK60) |
| Thời gian chờ |
Lên đến 300 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 5 giờ |