| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Ra mắt |
Tháng 11/2008 |
| Kích thước |
Kích thước |
118 x 50.5 x 12-16 mm |
| Trọng lượng |
114 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình TFT, 262.144 màu |
| Kích cở |
240 x 320 pixels, 2.4 inches |
| |
- Touch-sensitive keypad |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
2.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
20 |
| Cuộc gọi đã nhận |
20 |
| Cuộc gọi nhỡ |
20 |
| |
- 350 MB bộ nhớ trong - Bộ vi xử lý Freescale 500 MHz - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hổ trợ lên đến 4 GB |
|
|
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có sẵn trong máy |
| Màu |
Xám |
| |
- Máy ảnh số 5.0 MP, 2560х1920 pixels, autofocus, xenon flash, video (15fps) - Hệ điều hành Linux - Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/i - Java MIDP 2.0 - Máy nghe nhạc MP3/WMA/eAAC+ - Công nghệ CrystalTalk - Jack cắm audio 3.5mm - Ngõ ra tivi (TV Out) - Nghe đài FM radio - Lịch tổ chức - Loa ngoài - Quay số bằng giọng nói - Ghi âm giọng nói - EDGE Class 12 - Bluetooth v2.0 with A2DP - USB v2.0 |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 950 mAh (BX50) |
| Thời gian chờ |
Lên đến 580 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 9 giờ 30 |
|
n
|