|
|
|
|
Chọn hãng:
|
Chọn hãng :
|
Chọn điện thoại:
|
Chọn điện thoạ:
|
|
|
Nokia 2220 Slide
|
3G |
Không |
|
|
4G |
Không |
|
|
MP3 |
Có |
|
|
NFC |
Không |
|
|
GPS |
Không |
|
|
MMS |
Có |
|
|
Wi-Fi |
Không |
|
|
Wi-Fi hotspot |
Không |
|
|
3 Sim |
Không |
|
|
GPRS |
Có |
|
|
Camera |
Có |
|
|
FM radio |
Có |
|
|
Bluetooth |
Không |
|
|
Loa ngoài |
Có |
|
|
Ứng dụng VP |
Không |
|
|
Kết nối USB |
Không |
|
|
2 Sim online |
Không |
|
|
Java Game |
Có |
|
|
Màn hình màu |
Có |
|
|
Âm thanh Hifi |
Có |
|
|
Thẻ nhớ ngoài |
Không |
|
|
Ghi âm hội họp |
Có |
|
|
Ghi âm cuộc gọi |
Không |
|
|
Cảm ứng đa điểm |
Không |
|
|
Màn hinh cảm ứng |
Không |
|
|
Bàn phím QWERTY |
Không |
|
|
Thân gập |
Không |
|
|
Thân xoay |
Không |
|
|
Thân trượt |
Có |
|
|
Thân thẳng |
Không |
|
|
Màn hình HD |
Không |
|
|
|
| Tổng quan |
Mạng |
GSM 900 / 1800 |
| Ra mắt |
Quý 4 năm 2009 |
| Kích thước |
Kích thước |
97.4 x 47 x 15.9 mm, 75 cc |
| Trọng lượng |
93.5 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình TFT, 65k màu |
| Kích cở |
128 x 160 pixels, 1.8 inches |
| |
|
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
1.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
20 |
| Cuộc gọi đã nhận |
20 |
| Cuộc gọi nhỡ |
20 |
| |
- 32 MB bộ nhớ trong |
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Không |
| Trò chơi |
Có sẵn trong máy |
| Màu |
Hot Pink, Graphite, Turquoise, Warm Silver, Purple, Blue |
| |
- Máy ảnh VGA, 640x480 pixels - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML - Nghe đài Radio Stereo FM, FM recording - Java, MIDP 2.0 - Jack cắm audio 3.5mm - Nghe nhạc MP3 - Lịch tổ chức - Ghi âm - T9 |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 860 mAh (BL-4C) |
| Thời gian chờ |
Lên đến 480 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 5 giờ 20 phút | | | | | |