| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; UMTS 900 / 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 9 năm 2009 |
| Kích thước |
Kích thước |
109.6 x 46.9 x 14.4 mm, 65 cc |
| Trọng lượng |
87.7 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình TFT, 262.144 màu |
| Kích cở |
240 x 320 pixels, 2.0 inches |
| |
- Phím điều khiển 5 chiều |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
1.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
20 |
| Cuộc gọi đã nhận |
20 |
| Cuộc gọi nhỡ |
20 |
| |
- 30 MB bộ nhớ trong - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 2GB |
|
|
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, EMS, MMS, Email |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 32 |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có 4, có thể tải thêm |
| Màu |
Đen hoặc Xám |
| |
- Máy ảnh số 2 MP, 1600x1200 pixels, quay video - Máy nghe nhạc MP3/MPEG4 player - Nghe đài Radio Stereo FM radio - 3.5 mm audio jack - Lịch tổ chức - Ghi âm - Quay số bằng giọng nói - Flash Lite 2.0 - Từ điển Chinese-English-Chinese - Windows Live Messenger (MSN) - Java MIDP 2.0 - T9 - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML - HSCSD - EDGE Class 32 - 3G: 384 kbps - Bluetooth v2.0 with A2DP - USB: microUSB v2.0 |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion (BL-5C) |
| Thời gian chờ |
Lên đến 396h(2G)/408h(3G) |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 7 h 20 min (2G) / Lên đến 3 h 30 min (3G) / Nghe nhạc 12h |