| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; HSDPA 900 / 2100 |
| Ra mắt |
Quý 4 năm 2009 |
| Kích thước |
Kích thước |
111 x 51.7 x 15.5 mm, 83 cc |
| Trọng lượng |
115 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu |
| Kích cở |
360 x 640 pixels, 3.2 inches |
| |
- Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for auto-rotate - Nhận diện chữ viết tay |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
Khả năng lưu không giới hạn các mục và fields, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Không giới hạn, tối đa 30 ngày |
| Cuộc gọi đã nhận |
Không giới hạn, tối đa 30 ngày |
| Cuộc gọi nhỡ |
Không giới hạn, tối đa 30 ngày |
| |
- 70 MB bộ nhớ trong - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ lến đến 16GB |
|
|
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, IM |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 32 |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có sẵn trong máy, có thể tải thêm |
| Màu |
Đỏ, Trắng |
| |
- Nghe đài Radio Stereo FM with RDS - Tích hợp tính năng định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS; Nokia Maps 2.0 Touch - Máy ảnh số 2.0 MP, 1600x1200 pixels, quay video VGA@30fps - Hệ điều hành Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 - Xem video WMV/RV/MP4/3GP - Nghe nhạc MP3/WMA/WAV/RA/AAC/M4A - Jack cắm ngõ ra audio 3.5 mm - Ra lệnh / quay số bằng giọng nói - Xem tài liệu (Word, Excel, PowerPoint) - Sửa hình ảnh - T9 - HSCSD - EDGE Class 32 - 3G: HSDPA, 3.6 Mbps - Bluetooth v2.0 with A2DP - USB v2.0 microUSB - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML, RSS feeds - Java Yes, MIDP 2.0 |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 1320 mAh(BL-5J) |
| Thời gian chờ |
Lên đến 432h(2G)/432h(3G) |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 7 h (2G) / 4 h 30 min (3G) / Nghe nhạc lên đến 33h |