|
|
|
|
Chọn hãng:
|
Chọn hãng :
|
Chọn điện thoại:
|
Chọn điện thoạ:
|
|
|
Nokia 5233
|
3G |
Không |
|
|
4G |
Không |
|
|
MP3 |
Có |
|
|
NFC |
Không |
|
|
GPS |
Không |
|
|
MMS |
Có |
|
|
Wi-Fi |
Không |
|
|
Wi-Fi hotspot |
Không |
|
|
3 Sim |
Không |
|
|
GPRS |
Có |
|
|
Camera |
Có |
|
|
FM radio |
Có |
|
|
Bluetooth |
Có |
|
|
Loa ngoài |
Có |
|
|
Ứng dụng VP |
Không |
|
|
Kết nối USB |
Có |
|
|
2 Sim online |
Không |
|
|
Java Game |
Có |
|
|
Màn hình màu |
Có |
|
|
Âm thanh Hifi |
Có |
|
|
Thẻ nhớ ngoài |
Có |
|
|
Ghi âm hội họp |
Có |
|
|
Ghi âm cuộc gọi |
Không |
|
|
Cảm ứng đa điểm |
Không |
|
|
Màn hinh cảm ứng |
Có |
|
|
Bàn phím QWERTY |
Không |
|
|
Thân gập |
Không |
|
|
Thân xoay |
Không |
|
|
Thân trượt |
Không |
|
|
Thân thẳng |
Có |
|
|
Màn hình HD |
Không |
|
|
|
| Thông tin chung |
| Mạng 2G |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Ra mắt |
Tháng 03 năm 2010 |
Kích thước |
| Kích thước |
111 x 51.7 x 15.5 mm, 83 cc |
| Trọng lượng |
115 g |
Hiển thị |
| Loại |
Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu |
| Kích thước |
360 x 640 pixels, 3.2 inches |
| |
- Proximity sensor for auto turn-off - Accelerometer sensor for auto-rotate |
Âm thanh |
| Kiểu chuông |
Báo rung; Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 3D |
| Loa ngoài |
Có |
| |
- 3.5 mm audio jack |
Bộ nhớ |
| Danh bạ |
Khả năng lưu không giới hạn các mục và fields, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Không giới hạn, lưu tối đa 30 ngày |
| Bộ nhớ trong |
70 MB |
| Khe cắm thẻ nhớ |
microSD (TransFlash), hỗ trợ lến đến 16GB |
Truyền dữ liệu |
| GPRS |
Class 32 |
| EDGE |
Class 32 |
| 3G |
Không |
| WLAN |
Không |
| Bluetooth |
Có, v2.0 with A2DP |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có, v2.0 microUSB |
Chụp ảnh |
Camera chính |
2 MP, 1600x1200 pixels |
| Quay phim |
Có, VGA@30fps |
| Camera phụ |
Không |
Đặc điểm |
Hệ điều hành |
Hệ điều hành Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 |
| Bộ xử lý |
ARM 11 434 MHz processor |
| Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, IM |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML, RSS feeds |
| Radio |
Stereo FM radio with RDS |
| Trò chơi |
Có sẵn trong máy, có thể tải thêm |
| Màu sắc |
Đen, Trắng, Trắng/đỏ |
| Định vị toàn cầu |
Không |
| Java |
Có, MIDP 2.1 |
| |
- Xem video WMV/RV/MP4/3GP - Nghe nhạc MP3/WMA/WAV/RA/AAC/M4A - Sửa hình - Flash Lite 3.0 - Ra lệnh bằng giọng nói - Quay số bằng giọng nói - T9 |
Pin |
| Pin chuẩn |
Pin chuẩn, Li-Ion 1320 mAh(BL-5J) |
| Chờ |
Lên đến 432h(2G) / 432h(3G) |
| Đàm thoại |
Lên đến 7 h (2G) / 4 h 30 min (3G) / Nghe nhạc lên đến 33h | | | | | |