|
|
|
|
Chọn hãng:
|
Chọn hãng :
|
Chọn điện thoại:
|
Chọn điện thoạ:
|
|
|
Nokia 6303i classic
|
3G |
Không |
|
|
4G |
Không |
|
|
MP3 |
Có |
|
|
NFC |
Không |
|
|
GPS |
Không |
|
|
MMS |
Có |
|
|
Wi-Fi |
Không |
|
|
Wi-Fi hotspot |
Không |
|
|
3 Sim |
Không |
|
|
GPRS |
Có |
|
|
Camera |
Có |
|
|
FM radio |
Có |
|
|
Bluetooth |
Có |
|
|
Loa ngoài |
Có |
|
|
Ứng dụng VP |
Không |
|
|
Kết nối USB |
Có |
|
|
2 Sim online |
Không |
|
|
Java Game |
Có |
|
|
Màn hình màu |
Có |
|
|
Âm thanh Hifi |
Có |
|
|
Thẻ nhớ ngoài |
Có |
|
|
Ghi âm hội họp |
Có |
|
|
Ghi âm cuộc gọi |
Không |
|
|
Cảm ứng đa điểm |
Không |
|
|
Màn hinh cảm ứng |
Không |
|
|
Bàn phím QWERTY |
Không |
|
|
Thân gập |
Không |
|
|
Thân xoay |
Không |
|
|
Thân trượt |
Không |
|
|
Thân thẳng |
Có |
|
|
Màn hình HD |
Không |
|
|
|
| Thông tin chung |
| Mạng 2G |
GSM 900 / 1800 / 1900 |
| Ra mắt |
Tháng 03 năm 2010 |
| Kích thước |
| Kích thước |
108.8 x 46.2 x 11.7 mm, 57 cc |
| Trọng lượng |
96 g |
| Hiển thị |
| Loại |
Màn hình TFT, 16 triệu màu |
| Kích thước |
240 x 320 pixels, 2.2 inches |
| Âm thanh |
| Kiểu chuông |
Báo rung; Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Loa ngoài |
Có |
| |
Ngõ ra âm thanh với jack cắm 3.5 mm |
| Bộ nhớ |
| Danh bạ |
2000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
20 cuộc gọi đến, 20 cuộc gọi đi, 20 cuộc gọi nhỡ |
| Bộ nhớ trong |
55 MB |
| Khe cắm thẻ nhớ |
microSD, hỗ trợ lên đến 8GB |
| Truyền dữ liệu |
| GPRS |
Class 32 |
| EDGE |
Class 32 |
| 3G |
Không |
| WLAN |
Không |
| Bluetooth |
Có, v2.1 with A2DP |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có, microUSB v2.0 |
| Chụp ảnh |
| Camera chính |
3.15 MP, 2048x1536 pixels, lấy nét tự động, 2 đèn LED |
| Quay phim |
Có, QVGA@8fps; QCIF@15fps |
| Camera phụ |
Không |
| Đặc điểm |
| Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, IM |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML |
| Radio |
Stereo FM radio với RDS |
| Trò chơi |
Có 4, có thể tải thêm |
| Màu sắc |
Steel, Matt Black, Chestnut, Illuvial pink, White on Silver, Khaki on Gold |
| Định vị toàn cầu |
Không |
| Java |
Có, MIDP 2.1 |
| |
- Xem video H.263/H.264 - Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/WMA - Lịch tổ chức - Flash Lite 3.0 - Ghi âm giọng nói - T9 |
| Pin |
| Pin chuẩn |
Pin chuẩn, Li-Ion 1050 mAh (BL-5CT) |
| Chờ |
Lên đến 515 giờ |
| Đàm thoại |
Lên đến 8 giờ / Nghe nhạc lên đến 30 giờ | | | | | |