|
|
|
|
Chọn hãng:
|
Chọn hãng :
|
Chọn điện thoại:
|
Chọn điện thoạ:
|
|
|
Nokia C1-00
|
3G |
Không |
|
|
4G |
Không |
|
|
MP3 |
Không |
|
|
NFC |
Không |
|
|
GPS |
Không |
|
|
MMS |
Không |
|
|
Wi-Fi |
Không |
|
|
Wi-Fi hotspot |
Không |
|
|
3 Sim |
Không |
|
|
GPRS |
Không |
|
|
Camera |
Không |
|
|
FM radio |
Có |
|
|
Bluetooth |
Không |
|
|
Loa ngoài |
Có |
|
|
Ứng dụng VP |
Không |
|
|
Kết nối USB |
Không |
|
|
2 Sim online |
Không |
|
|
Java Game |
Không |
|
|
Màn hình màu |
Có |
|
|
Âm thanh Hifi |
Có |
|
|
Thẻ nhớ ngoài |
Không |
|
|
Ghi âm hội họp |
Không |
|
|
Ghi âm cuộc gọi |
Không |
|
|
Cảm ứng đa điểm |
Không |
|
|
Màn hinh cảm ứng |
Không |
|
|
Bàn phím QWERTY |
Không |
|
|
Thân gập |
Không |
|
|
Thân xoay |
Không |
|
|
Thân trượt |
Không |
|
|
Thân thẳng |
Có |
|
|
Màn hình HD |
Không |
|
|
|
| Thông tin chung |
| Mạng 2G |
GSM 900 / 1800 - SIM 1; GSM 900 / 1800 - SIM 2 |
| Mạng 3G |
Không |
| Ra mắt |
Tháng 12 năm 2010 |
| Kích thước |
| Kích thước |
107.1 x 45 x 15 mm, 63 cc |
| Trọng lượng |
72.9 g |
| Hiển thị |
| Loại |
Màn hình TFT, 65.000 màu |
| Kích thước |
128 x 160 pixels, 1.8 inches |
| Âm thanh |
| Kiểu chuông |
Báo rung, nhạc chuông MP3 |
| Loa ngoài |
Có |
| |
- 3.5 mm audio jack |
| Bộ nhớ |
| Danh bạ |
500 mục |
| Các số đã gọi |
20 cuộc gọi đến, 20 cuộc gọi đi, 20 cuộc gọi nhỡ |
| Bộ nhớ trong |
Không |
| Khe cắm thẻ nhớ |
Không |
| Truyền dữ liệu |
| GPRS |
Không |
| EDGE |
Không |
| 3G |
Không |
| WLAN |
Không |
| Bluetooth |
Không |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Không |
| Chụp ảnh |
| Camera chính |
Không |
| Đặc điểm |
| Tin nhắn |
SMS |
| Trình duyệt |
Không |
| Radio |
FM radio |
| Trò chơi |
Có sẳn trong máy |
| Màu sắc |
Medium Blue, Red, Light Gray, Sea Green |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh, Tiếng Việt |
| Định vị toàn cầu |
Không |
| Java |
Không |
| |
- Thiết kế 2 Sim (Không online cùng lúc) - Đèn pin - Lịch tổ chức - T9 |
| Pin |
| Pin chuẩn |
Pin chuẩn, Li-Ion 1020 mAh (BL-5C) |
| Chờ |
Lên đến 1152 giờ |
| Đàm thoại |
Lên đến 13 giờ | | | | | |