|
|
|
|
Chọn hãng:
|
Chọn hãng :
|
Chọn điện thoại:
|
Chọn điện thoạ:
|
|
|
Nokia C5
|
3G |
Có |
|
|
4G |
Không |
|
|
MP3 |
Có |
|
|
NFC |
Không |
|
|
GPS |
Có |
|
|
MMS |
Có |
|
|
Wi-Fi |
Không |
|
|
Wi-Fi hotspot |
Không |
|
|
3 Sim |
Không |
|
|
GPRS |
Có |
|
|
Camera |
Có |
|
|
FM radio |
Có |
|
|
Bluetooth |
Có |
|
|
Loa ngoài |
Có |
|
|
Ứng dụng VP |
Có |
|
|
Kết nối USB |
Có |
|
|
2 Sim online |
Không |
|
|
Java Game |
Có |
|
|
Màn hình màu |
Có |
|
|
Âm thanh Hifi |
Có |
|
|
Thẻ nhớ ngoài |
Có |
|
|
Ghi âm hội họp |
Có |
|
|
Ghi âm cuộc gọi |
Không |
|
|
Cảm ứng đa điểm |
Không |
|
|
Màn hinh cảm ứng |
Không |
|
|
Bàn phím QWERTY |
Không |
|
|
Thân gập |
Không |
|
|
Thân xoay |
Không |
|
|
Thân trượt |
Không |
|
|
Thân thẳng |
Có |
|
|
Màn hình HD |
Không |
|
|
|
| THÔNG TIN CHUNG |
| Mạng 2G |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G |
HSDPA 900 / 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 04 năm 2010 |
| KÍCH THƯỚC |
| Kích thước |
112 x 46 x 12.3 mm, 56 cc |
| Trọng lượng |
89.3 g |
| HIỂN THỊ |
| Loại |
Màn hình TFT, 16 triệu màu |
| Kích thước |
240 x 320 pixels, 2.2 inches |
| ÂM THANH |
| Kiểu chuông |
Báo rung; Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Loa ngoài |
Có |
| |
- Jack cắm ngõ ra audio 3.5 mm - Âm thanh nổi stereo |
| BỘ NHỚ |
| Danh bạ |
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Không giới hạn, lưu tối đa 30 ngày |
| Bộ nhớ trong |
50 MB |
| Khe cắm thẻ nhớ |
microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 16GB |
| TRUYỀN DỮ LIỆU |
| GPRS |
Class 32 |
| EDGE |
Class 32 |
| 3G |
HSDPA, 10.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps |
| WLAN |
Không |
| Bluetooth |
Có, v2.0 with A2DP |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có, v2.0 microUSB |
| CHỤP ẢNH |
| Camera chính |
3.15 MP, 2048x1536 pixels, tự động lấy nét, đèn LED |
| Quay phim |
Có, VGA@15fps |
| Camera phụ |
VGA videocall camera |
| ĐẶC ĐIỂM |
| Hệ điều hành |
Symbian OS v9.3, Series 60 rel. 3.2 |
| Tin nhắn |
SMS, AMS, MMS, Email, Push EMail, IM |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML |
| Radio |
Stereo FM radio with RDS |
| Trò chơi |
Có sẵn trong máy, có thể tải thêm tại Mai Nguyên |
| Màu sắc |
Trắng, Xám |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
| Định vị toàn cầu |
Có, hỗ trợ A-GPS; Ovi Maps 3.0 |
| Java |
Có, MIDP 2.0 |
| |
- Xem video MP4/H.264/H.263 - Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/WMV - Xem tài liệu (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Sửa, biên tập video/hình ảnh - Lịch tổ chức - Các ứng dụng Facebook, YouTube, Flickr, MySpace - Ghi âm giọng nói - Quay số bằng giọng nói - T9 |
| PIN |
| Pin chuẩn |
Pin chuẩn, Li-Ion 860 mAh (BL-5CT) |
| Chờ |
Lên đến 630 h (2G) / 670 h (3G) |
| Đàm thoại |
Lên đến 12 h (2G) / 5 h (3G) / Nghe nhạc 34 h | | | | | |