| THÔNG TIN CHUNG |
| Mạng 2G |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G |
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 04 năm 2010 |
| KÍCH THƯỚC |
| Kích thước |
113.4 x 53 x 16.8 mm, 80 cc |
| Trọng lượng |
150 g |
| HIỂN THỊ |
| Loại |
Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu |
| Kích thước |
640 x 360 pixels, 3.2 inches |
| |
- Bàn phím trượt đầy đủ (Full QWERTY keyboard) - Proximity sensor for auto turn-off - Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình |
| ÂM THANH |
| Kiểu chuông |
Báo rung, nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Loa ngoài |
Có |
| |
- Jack cắm audio 3.5 mm |
| BỘ NHỚ |
| Danh bạ |
Khả năng lưu không giới hạn các mục và fields, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Lưu không giới hạn, tối đa 30 ngày |
| Bộ nhớ trong |
200 MB |
| Khe cắm thẻ nhớ |
microSD, hỗ trợ lên đến 16GB |
| TRUYỀN DỮ LIỆU |
| GPRS |
Class 32 |
| EDGE |
Class 32 |
| 3G |
HSDPA 7.2 Mbps; HSUPA 5.76 Mbps |
| WLAN |
Wi-Fi 802.11 b/g |
| Bluetooth |
Có, v2.0 with A2DP |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có, v2.0 microUSB |
| CHỤP ẢNH |
| Camera chính |
5 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus, LED flash |
| Đặc điểm |
Geo-tagging, nhận diện khuôn mặt và nụ cười |
| Quay phim |
Có |
| Camera phụ |
Có |
| ĐẶC ĐIỂM |
| Hệ điều hành |
Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 |
| Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Push Email, IM |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML, RSS feeds |
| Radio |
Stereo FM radio with RDS |
| Trò chơi |
Có sẵn trong máy, có thể tải thêm |
| Màu sắc |
Trắng, Đen |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
| Định vị toàn cầu |
Có, hỗ trợ A-GPS, Nokia Maps |
| Java |
Có, MIDP 2.1 |
| |
- Yahoo! Messenger, Google Talk, Windows Live Messenge - Máy nghe nhạc MP3/WMA/WAV/eAAC+ - Xem video WMV/RealVideo/MP4 - Xem tài liệu (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Flash Lite 3 - Quay số / Ra lệnh bằng giọng nói - T9 |
| PIN |
| Pin chuẩn |
Pin chuẩn, Li-Ion 1200 mAh (BL-4J) |
| Chờ |
Lên đến 384 giờ (2G) / 384 giờ (3G) |
| Đàm thoại |
Lên đến 7 giờ (2G) / 5 giờ (3G) |