|
|
|
|
Chọn hãng:
|
Chọn hãng :
|
Chọn điện thoại:
|
Chọn điện thoạ:
|
|
|
Nokia X2
|
3G |
Không |
|
|
4G |
Không |
|
|
MP3 |
Có |
|
|
NFC |
Không |
|
|
GPS |
Không |
|
|
MMS |
Có |
|
|
Wi-Fi hotspot |
Không |
|
|
Wi-Fi |
Không |
|
|
Wi-Fi Direct |
Không |
|
|
3 Sim |
Không |
|
|
GPRS |
Có |
|
|
Camera |
Có |
|
|
FM radio |
Có |
|
|
Bluetooth |
Có |
|
|
Loa ngoài |
Có |
|
|
Java Game |
Có |
|
|
2 Sim online |
Không |
|
|
Ứng dụng VP |
Không |
|
|
Kết nối USB |
Có |
|
|
Âm thanh Hifi |
Có |
|
|
Màn hình màu |
Có |
|
|
Thẻ nhớ ngoài |
Có |
|
|
Ghi âm hội họp |
Có |
|
|
Ghi âm cuộc gọi |
Không |
|
|
Cảm ứng đa điểm |
Không |
|
|
Màn hinh cảm ứng |
Không |
|
|
Bàn phím QWERTY |
Không |
|
|
Thân gập |
Không |
|
|
Thân xoay |
Không |
|
|
Thân trượt |
Không |
|
|
Thân thẳng |
Có |
|
|
Màn hình full HD |
Không |
|
|
|
| Thông tin chung |
| Mạng 2G |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Ra mắt |
Tháng 08 năm 2010 |
| Kích thước |
| Kích thước |
111 x 47 x 13.3 mm, 61 cc |
| Trọng lượng |
81 g |
| Hiển thị |
| Loại |
Màn hình TFT, 256K màu |
| Kích thước |
240 x 320 pixels, 2.2 inches |
| Âm thanh |
| Kiểu chuông |
Báo rung, nhạc chuông MP3 |
| Loa ngoài |
Có |
| |
- Stereo speakers - 3.5 mm audio jack - Phím nghe nhạc chuyên dụng |
| Bộ nhớ |
| Danh bạ |
1000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Có nhiều |
| Bộ nhớ trong |
48 MB |
| Khe cắm thẻ nhớ |
microSD, hỗ trợ lên đến 16GB |
| Truyền dữ liệu |
| GPRS |
Class 32 |
| EDGE |
Class 32 |
| 3G |
Không |
| WLAN |
Không |
| Bluetooth |
Có, v2.1 với A2DP |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có, v2.0 microUSB |
| Chụp ảnh |
| Camera chính |
5 MP, 2592x1944 pixels, LED flash |
| Quay phim |
Có |
| Camera phụ |
Không |
| Đặc điểm |
| Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Push Email, IM |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML (Opera Mini) |
| Radio |
Stereo FM radio với RDS; tích hợp antenna trong |
| Trò chơi |
Bounce Tales, City Bloxx, Snake III, Block'd, Diamond Rush, Rally 3D, Brain Champion, Sudoku |
| Màu sắc |
Đỏ nền Đen, Bạc nền Xanh |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt, tiếng Anh |
| Định vị toàn cầu |
Không |
| Java |
Có, MIDP 2.1 |
| |
- Xem video MP4/H.263 - Nghe nhạc MP3/WMA/eAAC+ - Lịch tổ chức - Chỉnh sửa hình ảnh - Ghi âm giọng nói - T9 |
| Pin |
| Pin chuẩn |
Pin chuẩn, Li-Ion 860 mAh (BL-4C) |
| Chờ |
Lên đến 624 giờ |
| Đàm thoại |
Lên đến 13 giờ 30 phút / Nghe nhạc lên đến 27 giờ | | | | | |