|
|
|
|
Chọn hãng:
|
Chọn hãng :
|
Chọn điện thoại:
|
Chọn điện thoạ:
|
|
|
Samsung C5130
|
3G |
Không |
|
|
4G |
Không |
|
|
MP3 |
Có |
|
|
NFC |
Không |
|
|
GPS |
Không |
|
|
MMS |
Có |
|
|
Wi-Fi |
Không |
|
|
Wi-Fi hotspot |
Không |
|
|
3 Sim |
Không |
|
|
GPRS |
Có |
|
|
Camera |
Có |
|
|
FM radio |
Có |
|
|
Bluetooth |
Có |
|
|
Loa ngoài |
Có |
|
|
Ứng dụng VP |
Không |
|
|
Kết nối USB |
Có |
|
|
2 Sim online |
Không |
|
|
Java Game |
Có |
|
|
Màn hình màu |
Có |
|
|
Âm thanh Hifi |
Có |
|
|
Thẻ nhớ ngoài |
Có |
|
|
Ghi âm hội họp |
Có |
|
|
Ghi âm cuộc gọi |
Không |
|
|
Cảm ứng đa điểm |
Không |
|
|
Màn hinh cảm ứng |
Không |
|
|
Bàn phím QWERTY |
Không |
|
|
Thân gập |
Không |
|
|
Thân xoay |
Không |
|
|
Thân trượt |
Có |
|
|
Thân thẳng |
Không |
|
|
Màn hình HD |
Không |
|
|
|
| General |
2GNetwork |
GSM 900 / 1800 / 1900 |
| Announced |
2009, December |
| Status |
Coming soon. Exp. release 2010, 1Q |
| Size |
Dimensions |
94 x 47 x 17.4 mm |
| Weight |
82.8 g |
| Display |
Type |
TFT, 16M colors |
| Size |
240 x 320 pixels, 2.2 inches |
| |
- Second external, hidden LED display |
| Sound |
Alert types |
Vibration; MP3 ringtones |
| Speakerphone |
Yes |
| Memory |
Phonebook |
1000 entries, Photocall |
| Call records |
30 received, dialed and missed calls |
| Internal |
40 MB |
| Card slot |
microSD (TransFlash) up to 8GB |
| Data |
GPRS |
Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps |
| EDGE |
Class 12 |
| 3G |
No |
| WLAN |
No |
| Bluetooth |
Yes, v2.1 with A2DP |
| Infrared port |
No |
| USB |
Yes, v2.0 microUSB |
| Camera |
Primary |
3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus |
| Video |
Yes, QVGA |
| Secondary |
No |
| Features |
Messaging |
SMS, MMS, Email |
| Browser |
WAP 2.0/xHTML, HTML |
| Radio |
Stereo FM radio with RDS |
| Games |
Yes + downloadable |
| Colors |
Gray |
| GPS |
No |
| Java |
Yes, MIDP 2.1 |
| |
- MP3/WAV/eAAC+/WMV player |
| - MP4/H.263/H.264 player |
| - Photo editor |
| - Organizer |
| - Voice memo |
| T9 |
| Battery |
|
Standard battery, Li-Ion 800 mAh |
| Stand-by |
Up to 470 h |
| Talk time |
Up to 7 h | | | | | |