|
|
|
|
Chọn hãng:
|
Chọn hãng :
|
Chọn điện thoại:
|
Chọn điện thoạ:
|
|
|
Samsung M3310
|
3G |
Không |
|
|
4G |
Không |
|
|
MP3 |
Có |
|
|
NFC |
Không |
|
|
GPS |
Không |
|
|
MMS |
Có |
|
|
Wi-Fi |
Không |
|
|
Wi-Fi hotspot |
Không |
|
|
3 Sim |
Không |
|
|
GPRS |
Có |
|
|
Camera |
Có |
|
|
FM radio |
Có |
|
|
Bluetooth |
Có |
|
|
Loa ngoài |
Có |
|
|
Ứng dụng VP |
Không |
|
|
Kết nối USB |
Có |
|
|
2 Sim online |
Không |
|
|
Java Game |
Có |
|
|
Màn hình màu |
Có |
|
|
Âm thanh Hifi |
Có |
|
|
Thẻ nhớ ngoài |
Có |
|
|
Ghi âm hội họp |
Có |
|
|
Ghi âm cuộc gọi |
Không |
|
|
Cảm ứng đa điểm |
Không |
|
|
Màn hinh cảm ứng |
Không |
|
|
Bàn phím QWERTY |
Không |
|
|
Thân gập |
Không |
|
|
Thân xoay |
Không |
|
|
Thân trượt |
Có |
|
|
Thân thẳng |
Không |
|
|
Màn hình HD |
Không |
|
|
|
| General |
2GNetwork |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Announced |
2009, October |
| Status |
Coming soon. Exp. release 2009, November |
| Size |
Dimensions |
101 x 48.7 x 15.9 mm |
| Weight |
95.7 |
| Display |
Type |
TFT, 256K colors |
| Size |
240 x 320 pixels, 2.1 inches |
| Sound |
Alert types |
Vibration, MP3 ringtones |
| Speakerphone |
Yes, with stereo speakers |
| |
- DNSe (Digital Natural Sound Engine) |
| - Dedicated music keys |
| - 3.5 mm audio jack |
| Memory |
Phonebook |
1000 entries, Photocall |
| Call records |
30 dialed, 30 received, 30 missed calls |
| Internal |
40 MB |
| Card slot |
microSD, up to 8GB |
| Data |
GPRS |
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| EDGE |
Class 10, 236.8 kbps |
| 3G |
No |
| WLAN |
No |
| Bluetooth |
Yes, v2.1 with A2DP |
| Infrared port |
No |
| USB |
Yes, microUSB v2.0 |
| Camera |
Primary |
3.15 MP, 2048x1536 pixels |
| Video |
Yes, QVGA @ 15fps |
| Secondary |
No |
| Features |
Messaging |
SMS, MMS, Email |
| Browser |
WAP 2.0/xHTML (Openwave 6.2.3) |
| Radio |
FM radio with RDS |
| Games |
Yes + downloadable |
| Colors |
Black, White |
| GPS |
No |
| Java |
Yes, MIDP 2.0 |
| |
- Dual slide design |
| - MP3/WAV/eAAC+ player |
| - MP4/H.263/H.264 player |
| - Organizer |
| - Document viewer |
| - Voice memo |
| T9 |
| Battery |
|
Standard battery, Li-Ion 960 mAh |
| Stand-by |
Up to 330 h |
| Talk time |
Up to 4h 48min | | | | | |