So sánh điện thoại

Chọn hãng:   
  Chọn hãng       :
Chọn điện thoại:   
  Chọn điện thoạ:
Chi tiết sản phẩm
Phần mềm hỗ trợ
Games hỗ trợ
Phụ kiện
Tin tức liên quan

Sony Ericsson Aino




  3G
  4G Không
  MP3
  NFC Không
  GPS Không
  MMS
  Wi-Fi
  Wi-Fi hotspot Không
  3 Sim Không
  GPRS
  Camera
  FM radio
  Bluetooth
  Loa ngoài
  Ứng dụng VP Không
  Kết nối USB
  2 Sim online Không
  Java Game
  Màn hình màu
  Âm thanh Hifi
  Thẻ nhớ ngoài
  Ghi âm hội họp
  Ghi âm cuộc gọi Không
  Cảm ứng đa điểm Không
  Màn hinh cảm ứng
  Bàn phím QWERTY Không
  Thân gập Không
  Thân xoay Không
  Thân trượt
  Thân thẳng Không
  Màn hình HD Không
Tổng quan Mạng GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; HSDPA 850 / 900 / 2100
Ra mắt Tháng 10/2009
 Kích thước Kích thước 104 x 50 x 15.5 mm
Trọng lượng 134 g
 Hiển thị Loại Màn hình cảm ứng điện dung TFT, 16 triệu màu
Kích cở 240 x 432 pixels, 3.0 inches
  - Accelerometer sensor for auto-rotate  
- Màn hình cảm ứng với những tính năng giải trí giới hạn
 Tùy chọn Kiểu chuông Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC
Rung
Ngôn ngữ Có tiếng Việt
 
 Bộ nhớ Lưu trong máy 1.000 mục x 20 fields, danh bạ hình ảnh
Các số đã gọi 30
Cuộc gọi đã nhận 30
Cuộc gọi nhỡ 30
  - 55 MB bộ nhớ trong     
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 16GB     
- Thẻ nhớ 8GB kèm theo hộp máy
  Đặc điểm Tin nhắn SMS (threaded view), MMS, Email, IM
Đồng hồ
Báo thức
Dữ liệu GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
Hồng ngoại Không
Bluetooth
Trò chơi Có, motion-based + tải thêm
Màu Đen, Trắng
  - Máy ảnh số 8.1 MP, 3264x2448 pixels, autofocus, LED flash     
- Touch focus, geo-tagging, face detection, image stabilizer, smart contrast, red-eye reduction, videocalling     
- Quay video, QVGA@30fps     
- Remote play for Playstation 3        
- Mạng không dây Wi-Fi 802.11 b/g, DLNA     
- Máy nghe nhạc MP3/AAC/MPEG4     
- Nghe đài Radio Stereo FM với RDS     
- Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS; Wayfinder Navigator     
- Google Maps     
- Sửa hình /blogging     
- Các ứng dụng YouTube & Facebook applications     
- Lịch tổ chức     
- Ghi âm giọng nói     
- Shake control         
- SensMe     
- T9     
- HSCSD     
- EDGE Class 10, 236.8 kbps     
- 3G: HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps  
- Bluetooth v2.0 with A2DP     
- USB v2.0     
- Trình duyệt WAP 2.0/HTML (NetFront), RSS reader     
- Java, MIDP 2.0
 Thời gian hoạt động pin Pin chuẩn, Li-Po 1000 mAh
 Thời gian chờ Lên đến 380h(G)/367h(3G)
 Thời gian đàm thoại Lên đến 13 h (2G) / Lên đến 4 h 30 min (3G) / Nghe nhạc 31 giờ



Bản quyền © 2007 thuộc về GiaGoc.vn . Mọi thông tin xin liên hệ gửi về Webmaster ngo.canh@yahoo.com.
Ghi rõ nguồn GiaGoc.vn khi bạn phát hành lại thông tin từ website này.