|
|
|
|
Chọn hãng:
|
Chọn hãng :
|
Chọn điện thoại:
|
Chọn điện thoạ:
|
|
|
Sony Ericsson T700
|
3G |
Có |
|
|
4G |
Không |
|
|
MP3 |
Có |
|
|
NFC |
Không |
|
|
GPS |
Không |
|
|
MMS |
Có |
|
|
Wi-Fi |
Không |
|
|
Wi-Fi hotspot |
Không |
|
|
3 Sim |
Không |
|
|
GPRS |
Có |
|
|
Camera |
Có |
|
|
FM radio |
Có |
|
|
Bluetooth |
Có |
|
|
Loa ngoài |
Có |
|
|
Ứng dụng VP |
Không |
|
|
Kết nối USB |
Có |
|
|
2 Sim online |
Không |
|
|
Java Game |
Có |
|
|
Màn hình màu |
Có |
|
|
Âm thanh Hifi |
Có |
|
|
Thẻ nhớ ngoài |
Có |
|
|
Ghi âm hội họp |
Có |
|
|
Ghi âm cuộc gọi |
Không |
|
|
Cảm ứng đa điểm |
Không |
|
|
Màn hinh cảm ứng |
Không |
|
|
Bàn phím QWERTY |
Không |
|
|
Thân gập |
Không |
|
|
Thân xoay |
Không |
|
|
Thân trượt |
Không |
|
|
Thân thẳng |
Có |
|
|
Màn hình HD |
Không |
|
|
|
| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 12 năm 2008 |
| Kích thước |
Kích thước |
104 x 48 x 10 mm |
| Trọng lượng |
78 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình TFT, 262.144 màu |
| Kích cở |
240 x 320 pixels, 2.0 inches |
| |
- Wallpapers, screensavers |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
1.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
30 |
| Cuộc gọi đã nhận |
30 |
| Cuộc gọi nhỡ |
30 |
| |
- 25 MB bộ nhớ trong - Khe cắm thẻ nhớ Memory Stick Micro (M2) - Thẻ nhớ 512 MB theo hộp máy |
|
|
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Push Email, IM |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
| Màu |
Black on Silver, Black on Red, Shining Silver |
| |
- Máy ảnh số 3.15 MP, 2048x1536 pixels, video(QVGA@15fps), flash - Java MIDP 2.0 - Máy nghe nhạc MP3/eAAC+/WMA/WMApro - Xem Video MPEG4/WMV/H.263 - TrackID - Nghe đài FM radio với RDS - T9 - Lịch tổ chức - Ghi âm giọng nói - Built-in handsfree - Trình duyệt WAP 2.0/HTML(NetFront) - HSCSD - EDGE Class 10, 236.8 kbps - 3G: HSDPA, 3.6 Mbps - Bluetooth v2.0 with A2DP - USB |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Po 950 mAh (BST-33) |
| Thời gian chờ |
Lên đến 370 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 9 giờ 30 phút | | | | | |